Cách phát âm Vetiver

Vetiver phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Vetiver Phát âm của richterl (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Vetiver Phát âm của janetplanet311 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Vetiver Phát âm của GermanOnslaught (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm Vetiver Phát âm của Chellspecker (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vetiver trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Vetiver phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm Vetiver Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vetiver trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Vetiver

    • Planta gramínea e muito aromática, da Índia, (andropogon squarrosus, Lin.).
    • BOTÂNICA planta aromática, indiana, pertencente à família das Gramíneas, utilizada para preservar das traças as peles e as fazendas
Vetiver phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Vetiver Phát âm của bg56 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vetiver trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Vetiver

    • plante de la famille des graminées cultivée en Inde et aux Antilles et dont on retire un parfum
Vetiver phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Vetiver Phát âm của Cayetana18 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vetiver trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful