Cách phát âm vieille

Thêm thể loại cho vieille

vieille phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
vjɛj
  • phát âm vieille Phát âm của kapinou (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vieille Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vieille Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vieille Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vieille Phát âm của sayfrench (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vieille trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • vieille ví dụ trong câu

    • Je cloue une planche sur la vieille porte pour la réparer

      phát âm Je cloue une planche sur la vieille porte pour la réparer Phát âm của trempels (Nam)
    • Nous vendons bientôt la vieille auto de papa à un étudiant pauvre.

      phát âm Nous vendons bientôt la vieille auto de papa à un étudiant pauvre. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !