Cách phát âm vieux

Thêm thể loại cho vieux

vieux phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
vjø
  • phát âm vieux Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vieux Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vieux Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vieux Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vieux Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vieux Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vieux trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • vieux ví dụ trong câu

    • Il a rangé ses vieux livres dans des caisses en bois

      phát âm Il a rangé ses vieux livres dans des caisses en bois Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Mon père m'a offert son vieux accordéon

      phát âm Mon père m'a offert son vieux accordéon Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat