filter
Filter

Cách phát âm villages

villages phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɪlɪdʒɪz
    Âm giọng Anh
  • phát âm villages Phát âm của John1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm villages Phát âm của brastein (Nam từ Hoa Kỳ )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm villages trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của villages

    • a community of people smaller than a town
    • a settlement smaller than a town
    • a mainly residential district of Manhattan; `the Village' became a home for many writers and artists in the 20th century
villages phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vi.laʒ
  • phát âm villages Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm villages trong Tiếng Pháp

Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ villages?
villages đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ villages villages   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl