BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm Vilnius (Vìlnius;>Vilnius)

Filter language and accent
filter
Vilnius (Vìlnius;>Vilnius) phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm Vilnius (Vìlnius;>Vilnius)
    Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva) Nữ từ Litva
    Phát âm của  muilo_burbulas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Vilnius (Vìlnius;>Vilnius)
    Phát âm của grinta (Nữ từ Litva) Nữ từ Litva
    Phát âm của  grinta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Vilnius (Vìlnius;>Vilnius) ví dụ trong câu

    • phát âm Vilniaus getas (Vìlniaus gètas)
      Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • phát âm popiežiaus vizitas Vilniuje (pópiežiaus vizìtas Vìlniuje)
      Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • phát âm Vilniaus senamiesti! (Vìlniaus senãmiesti!; Š.)
      Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • phát âm Vilniaus senamiestis (Vìlniaus senãmiestis; V.)
      Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • phát âm Vilniaus senamiestyje (Vìlniaus senãmiestyje; Vt.)
      Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    Xem tất cả
    View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vilnius (Vìlnius;>Vilnius) trong Tiếng Litva

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kubas [lt.]kvadratas [lt.]gaubtinėupės ( >upė) [lt.]Ramūnas Navardauskas