Cách phát âm Vilnius (Vìlnius;>Vilnius)

Vilnius (Vìlnius;>Vilnius) phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm Vilnius (Vìlnius;>Vilnius) Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Vilnius (Vìlnius;>Vilnius) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vilnius (Vìlnius;>Vilnius) trong Tiếng Litva

Cụm từ
  • Vilnius (Vìlnius;>Vilnius) ví dụ trong câu

    • Vilniaus getas (Vìlniaus gètas)

      phát âm Vilniaus getas (Vìlniaus gètas) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • popiežiaus vizitas Vilniuje (pópiežiaus vizìtas Vìlniuje)

      phát âm popiežiaus vizitas Vilniuje (pópiežiaus vizìtas Vìlniuje) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • Vilniaus senamiesti! (Vìlniaus senãmiesti!; Š.)

      phát âm Vilniaus senamiesti! (Vìlniaus senãmiesti!; Š.) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • Vilniaus senamiestis (Vìlniaus senãmiestis; V.)

      phát âm Vilniaus senamiestis (Vìlniaus senãmiestis; V.) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • Vilniaus senamiestyje (Vìlniaus senãmiestyje; Vt.)

      phát âm Vilniaus senamiestyje (Vìlniaus senãmiestyje; Vt.) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • Vilniaus senamiesčiui (Vìlniaus senãmiesčiui; N.)

      phát âm Vilniaus senamiesčiui (Vìlniaus senãmiesčiui; N.) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • Vilniaus senamiesčiu (Vìlniaus senãmiesčiu; Įn.)

      phát âm Vilniaus senamiesčiu (Vìlniaus senãmiesčiu; Įn.) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • Vilniaus senamiesčio (Vìlniaus senãmiesčio; K.)

      phát âm Vilniaus senamiesčio (Vìlniaus senãmiesčio; K.) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)
    • Vilniaus senamiestį (Vìlniaus senãmiestį; G.)

      phát âm Vilniaus senamiestį (Vìlniaus senãmiestį; G.) Phát âm của grinta (Nữ từ Litva)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dangus / Dangus [lt.]Andrius MamontovasŠarūnas Jasikevičiusrusų ( >rusas)sentikių ( >sentikis) [lt.]