Cách phát âm vinaigrette

vinaigrette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
vi.nɛ.ɡʁɛt
  • phát âm vinaigrette Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vinaigrette Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vinaigrette trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • vinaigrette ví dụ trong câu

    • Le vinaigre est un ingrédient de la vinaigrette

      phát âm Le vinaigre est un ingrédient de la vinaigrette Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Elle assaisonne sa salade de vinaigrette

      phát âm Elle assaisonne sa salade de vinaigrette Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vinaigrette

    • sauce à base de vinaigre et d'huile
    • vieilli véhicule à deux roues tiré par un homme

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vinaigrette phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌvɪnɪˈɡret
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm vinaigrette Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vinaigrette Phát âm của Diebuechse (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vinaigrette Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vinaigrette trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của vinaigrette

    • oil and vinegar with mustard and garlic
vinaigrette phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vinaigrette Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vinaigrette Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vinaigrette trong Tiếng Đức

vinaigrette phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm vinaigrette Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vinaigrette trong Tiếng Luxembourg

vinaigrette phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm vinaigrette Phát âm của binabik (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vinaigrette trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset