Cách phát âm vinblastine

Định nghĩa
  • Định nghĩa của vinblastine

    • alcaloïde antimitotique extrait de la pervenche

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của vinblastine

    • periwinkle plant derivative used as an antineoplastic drug (trade name Velban) that disrupts cell division

Từ ngẫu nhiên: crêpescuisinepâtisseriemaisonsalope