Cách phát âm volée

volée phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
vɔ.le
  • phát âm volée Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volée trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • volée ví dụ trong câu

    • Les cloches de l'église sonnent à toute volée

      phát âm Les cloches de l'église sonnent à toute volée Phát âm của (Từ )
    • Parole jetée prend sa volée .

      phát âm Parole jetée prend sa volée . Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle