Cách phát âm volcanique

volcanique phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
vɔl.ka.nik
  • phát âm volcanique Phát âm của Chuckybride (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volcanique trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • volcanique ví dụ trong câu

    • Les séismes sont des signes avant-coureur d'une éruption volcanique.

      phát âm Les séismes sont des signes avant-coureur d'une éruption volcanique. Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • Les séismes sont des signes avant-coureur d'une éruption volcanique.

      phát âm Les séismes sont des signes avant-coureur d'une éruption volcanique. Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Bonsoirorangetrompe-l'oeilavoirputain