Cách phát âm vole

vole phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vole Phát âm của brunett83 (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vole trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vole

    • coup de certains jeux de cartes qui consiste à faire toutes les levées
    • victime d'un vol
  • Từ đồng nghĩa với vole

    • phát âm démuni démuni [fr]
    • phát âm refait refait [fr]
    • confisqué
    • dépouillé
    • spolié

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vole phát âm trong Tiếng Anh [en]
vəʊl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm vole Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vole Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vole trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của vole

    • any of various small mouselike rodents of the family Cricetidae (especially of genus Microtus) having a stout short-tailed body and inconspicuous ears and inhabiting fields or meadows
vole phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm vole Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vole trong Tiếng Séc

vole phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm vole Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vole trong Tiếng Khoa học quốc tế

vole phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm vole Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vole trong Tiếng Thổ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat