Cách phát âm voyeurism

trong:
voyeurism phát âm trong Tiếng Anh [en]
vwɑːˈjɜːrɪzm
    Âm giọng Anh
  • phát âm voyeurism Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm voyeurism Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voyeurism trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của voyeurism

    • a perversion in which a person receives sexual gratification from seeing the genitalia of others or witnessing others' sexual behavior

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough