Cách phát âm walczył

walczył phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm walczył Phát âm của alg60 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm walczył trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • walczył ví dụ trong câu

    • O twą miłość będę walczył pókim żyw. (= dopóki jestem żywy)

      phát âm O twą miłość będę walczył pókim żyw. (= dopóki jestem żywy) Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dachJutrzenkaprzepraszamwszystkiego najlepszegokot