Cách phát âm washing

washing phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwɒʃɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm washing Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm washing trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • washing ví dụ trong câu

    • We've run out of washing powder and I can't clean the clothes

      phát âm We've run out of washing powder and I can't clean the clothes Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • Is the washing clean yet?

      phát âm Is the washing clean yet? Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của washing

    • the work of cleansing (usually with soap and water)
    • garments or white goods that can be cleaned by laundering
  • Từ đồng nghĩa với washing

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

washing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ washing washing [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ washing?
  • Ghi âm từ washing washing [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ washing?
  • Ghi âm từ washing washing [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ washing?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar