Cách phát âm wheatgrass

trong:
wheatgrass phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈʰwitˌgræs, -ˌgrɑs, ˈwit-
  • phát âm wheatgrass Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wheatgrass trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của wheatgrass

    • a grass of the genus Agropyron

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel