Cách phát âm whiskers

whiskers phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwɪskəz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm whiskers Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whiskers Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm whiskers Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm whiskers Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whiskers trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • whiskers ví dụ trong câu

    • The kitten has white whiskers

      phát âm The kitten has white whiskers Phát âm của lancechallinor (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whiskers

    • the hair growing on the lower part of a man's face
  • Từ đồng nghĩa với whiskers

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry