Cách phát âm Widerstand

Thêm thể loại cho Widerstand

Widerstand phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈviːdɐˌʃtant
  • phát âm Widerstand Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Widerstand Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Widerstand trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Widerstand ví dụ trong câu

    • Das Digitalpotentiometer hat einen Widerstand von bis zu 100 Kiloohm.

      phát âm Das Digitalpotentiometer hat einen Widerstand von bis zu 100 Kiloohm. Phát âm của Benniczek (Nam từ Áo)
    • allem Widerstand zum Trotz

      phát âm allem Widerstand zum Trotz Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen