Cách phát âm widzieć

widzieć phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm widzieć Phát âm của plejada (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm widzieć trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • widzieć ví dụ trong câu

    • Nie chcę już więcej ciebie widzieć!

      phát âm Nie chcę już więcej ciebie widzieć! Phát âm của kiroxtv (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Miło jest widzieć panią w naszym sklepie. Jak się pani miewa?

      phát âm Miło jest widzieć panią w naszym sklepie. Jak się pani miewa? Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BrzęczyszczykiewiczBrukselapięćChopinWojciech Szczęsny