Cách phát âm wienerbrød

wienerbrød phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm wienerbrød Phát âm của danorse (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wienerbrød trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

wienerbrød phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm wienerbrød Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wienerbrød Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wienerbrød trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • wienerbrød ví dụ trong câu

    • Søndag morgen cyklede vi til bageren efter wienerbrød.

      phát âm Søndag morgen cyklede vi til bageren efter wienerbrød. Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

Từ ngẫu nhiên: nyheterbhutanerbetyrbønderTromsø