Cách phát âm wincey

trong:
wincey phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm wincey Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wincey Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wincey trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của wincey

    • a plain or twilled fabric of wool and cotton used especially for warm shirts or skirts and pajamas

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica