Cách phát âm wissen

trong:
wissen phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈvɪsən
  • phát âm wissen Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wissen Phát âm của germanix (Từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wissen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wissen Phát âm của Ishbel (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wissen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • wissen ví dụ trong câu

    • Wissen Sie vielleicht, ...

      phát âm Wissen Sie vielleicht, ... Phát âm của Batardeau (Từ Đức)
    • Veber wußte, was er wissen mußte.

      phát âm Veber wußte, was er wissen mußte. Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

wissen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm wissen Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wissen trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin