Cách phát âm województwie

województwie phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm województwie Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm województwie trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • województwie ví dụ trong câu

    • W województwie mazowieckim mamy aż dwie wsie o nazwie Chyliczki.

      phát âm W województwie mazowieckim mamy aż dwie wsie o nazwie Chyliczki. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • W województwie wielkopolskim stolicą jest Poznań.

      phát âm W województwie wielkopolskim stolicą jest Poznań. Phát âm của robjact (Nam từ Ba Lan)
    • Jaszczołty to wieś w Polsce położona w województwie podlaskim, gmina Grodzisk.

      phát âm Jaszczołty to wieś w Polsce położona w województwie podlaskim, gmina Grodzisk. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chrząszczsmacznegopośródSzczebrzeszynKocham cię