Cách phát âm woolly

woolly phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwʊli
    Các âm giọng khác
  • phát âm woolly Phát âm của downunder (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm woolly Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm woolly trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • woolly ví dụ trong câu

    • A white woolly sheep

      phát âm A white woolly sheep Phát âm của zeinah (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của woolly

    • having a fluffy character or appearance
    • confused and vague; used especially of thinking
    • covered with dense often matted or curly hairs
  • Từ đồng nghĩa với woolly

    • phát âm furry furry [en]
    • phát âm hairy hairy [en]
    • phát âm velvety velvety [en]
    • phát âm peachy peachy [en]
    • phát âm fuzzy fuzzy [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk