filter
Filter

Cách phát âm worship

trong:
worship phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm worship Phát âm của Tabooally (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm worship Phát âm của Coruscate (Nữ từ Hoa Kỳ )

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm worship Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ )

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm worship trong Tiếng Anh

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của worship

    • the activity of worshipping
    • a feeling of profound love and admiration
    • love unquestioningly and uncritically or to excess; venerate as an idol
  • Từ đồng nghĩa với worship

    • phát âm deification deification [en]
    • phát âm regard regard [en]
    • phát âm invoke invoke [en]
    • phát âm extol extol [en]
    • phát âm devotion devotion [en]
    • phát âm homage homage [en]
    • supplicate (formal)
    • sanctify (formal)
    • laud (arch.)
    • reverence (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't