Cách phát âm wygasnąć

wygasnąć phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm wygasnąć Phát âm của Marioni (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wygasnąć Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wygasnąć trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • wygasnąć ví dụ trong câu

    • Nie pozwólmy wygasnąć jego literackim zapałom, bo - kto wie - może zostanie literatem.

      phát âm Nie pozwólmy wygasnąć jego literackim zapałom, bo - kto wie - może zostanie literatem. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Nasza umowa może wkrótce wygasnąć.

      phát âm Nasza umowa może wkrótce wygasnąć. Phát âm của Marioni (Nam từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PoznańrzepakowyBartłomiejwycieńczenieotłuszczony