Cách phát âm wygramolić się

trong:
wygramolić się phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm wygramolić się Phát âm của Lill (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wygramolić się Phát âm của mcoo (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm wygramolić się Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wygramolić się trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • wygramolić się ví dụ trong câu

    • W wyniku poślizgu, samochód przekoziołkował i Jaś ledwo zdołał wygramolić się.

      phát âm W wyniku poślizgu, samochód przekoziołkował i Jaś ledwo zdołał wygramolić się. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Mając wysoką gorączkę, dziadek Antoni ledwo mógł wygramolić się z łóżka.

      phát âm Mając wysoką gorączkę, dziadek Antoni ledwo mógł wygramolić się z łóżka. Phát âm của nika0222 (Nữ từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: wyimaginowanyAgnieszka RadwańskaJakub BłaszczykowskiabsolutniePaweł