Cách phát âm wysypana

wysypana phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm wysypana Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wysypana trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • wysypana ví dụ trong câu

    • Wąska ścieżka ogrodowa, prowadząca do stawu, była wysypana białymi kamykami.

      phát âm Wąska ścieżka ogrodowa, prowadząca do stawu, była wysypana białymi kamykami. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: koniecmiłośćbabciaKarolinaMikołaj