Cách phát âm xenon

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của xenon

    • a colorless odorless inert gaseous element occurring in the earth's atmosphere in trace amounts

Từ ngẫu nhiên: AustraliaYouTubeauntanythinglieutenant