Cách phát âm xenon

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của xenon

    • a colorless odorless inert gaseous element occurring in the earth's atmosphere in trace amounts
xenon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ xenon xenon [cy] Bạn có biết cách phát âm từ xenon?
  • Ghi âm từ xenon xenon [fy] Bạn có biết cách phát âm từ xenon?
  • Ghi âm từ xenon xenon [kw] Bạn có biết cách phát âm từ xenon?
  • Ghi âm từ xenon xenon [no] Bạn có biết cách phát âm từ xenon?
  • Ghi âm từ xenon xenon [oc] Bạn có biết cách phát âm từ xenon?
  • Ghi âm từ xenon xenon [fur] Bạn có biết cách phát âm từ xenon?

Từ ngẫu nhiên: beautifulcan'tthoughtsureEnglish