Cách phát âm XVIII

XVIII phát âm trong Tiếng Nga [ru]
  • phát âm XVIII Phát âm của VSL56 (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm XVIII trong Tiếng Nga

Cụm từ
  • XVIII ví dụ trong câu

    • изучение истории XIV–XVIII вв.

      phát âm изучение истории XIV–XVIII вв. Phát âm của VSL56 (Nam từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

XVIII phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm XVIII Phát âm của lanf (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm XVIII trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • XVIII ví dụ trong câu

    • Jej prapradziadek był zesłany na Sybir w XVIII wieku. [osiemnastym]

      phát âm Jej prapradziadek był zesłany na Sybir w XVIII wieku. [osiemnastym] Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
XVIII đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ XVIII XVIII [uz] Bạn có biết cách phát âm từ XVIII?

Từ ngẫu nhiên: котёнокмашинаёжикблядьмедведь