Cách phát âm yarak kafa

trong:
yarak kafa phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm yarak kafa Phát âm của nightvisit (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yarak kafa Phát âm của Kerkenez (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm yarak kafa Phát âm của cloudy997 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yarak kafa trong Tiếng Thổ

Cụm từ
  • yarak kafa ví dụ trong câu

    • biraz hızlı gider misin yarak kafalı orospu evladı ?

      phát âm biraz hızlı gider misin yarak kafalı orospu evladı ? Phát âm của Kerkenez (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • biraz hızlı gider misin yarak kafalı orospu evladı ?

      phát âm biraz hızlı gider misin yarak kafalı orospu evladı ? Phát âm của elfone (Nữ từ Nga)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: nehirgerizekalıağabeyimlokumEskişehir