Cách phát âm zabujał się

zabujał się phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm zabujał się Phát âm của MiloKonecky (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zabujał się trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • zabujał się ví dụ trong câu

    • Robert zabujał się w Ewelinie.

      phát âm Robert zabujał się w Ewelinie. Phát âm của MiloKonecky (Nam từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WrocławchrząszczsmacznegopośródSzczebrzeszyn