Cách phát âm zaburzenie

zaburzenie phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm zaburzenie Phát âm của Norbert (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zaburzenie Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zaburzenie trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • zaburzenie ví dụ trong câu

    • Pregoreksja to niebezpieczne zaburzenie.

      phát âm Pregoreksja to niebezpieczne zaburzenie. Phát âm của MiloKonecky (Nam từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chujksiążkaBydgoszczmuzykaCzęstochowa