Cách phát âm zachowanie

zachowanie phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm zachowanie Phát âm của vyrk (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zachowanie Phát âm của Ernest_F (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zachowanie Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zachowanie trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • zachowanie ví dụ trong câu

    • Takie zachowanie nie jest, jak to ocenił ksiądz, godne katolika.

      phát âm Takie zachowanie nie jest, jak to ocenił ksiądz, godne katolika. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Przypominam ci, Izabelo, że takie zachowanie nie przystoi tak młodej damie.

      phát âm Przypominam ci, Izabelo, że takie zachowanie nie przystoi tak młodej damie. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Twoje zachowanie jest niestosowne.

      phát âm Twoje zachowanie jest niestosowne. Phát âm của MalinaRojak (Nữ từ Ba Lan)
    • Przemyślawszy swoje zachowanie, poprawił się.

      phát âm Przemyślawszy swoje zachowanie, poprawił się. Phát âm của kitstenK (Nữ từ Ba Lan)
    • Twe urwisowate zachowanie w dzieciństwie musiało przysporzyć im (= twym rodzicom) wiele bezsennych nocy.

      phát âm Twe urwisowate zachowanie w dzieciństwie musiało przysporzyć im (= twym rodzicom) wiele bezsennych nocy. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Takie zachowanie uznałbym za wynaturzenie, które zaprzecza prawom natury.

      phát âm Takie zachowanie uznałbym za wynaturzenie, które zaprzecza prawom natury. Phát âm của zbigniew_ (Nam từ Ba Lan)
    • Twoje zachowanie zdradza, że ta nowa dziewczyna mocno zawróciła ci w głowie (= bardzo ci się podoba, zależy ci na niej. wyglądasz na zakochanego).

      phát âm Twoje zachowanie zdradza, że ta nowa dziewczyna mocno zawróciła ci w głowie (= bardzo ci się podoba, zależy ci na niej. wyglądasz na zakochanego). Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kochaniejęzykStare MiastoRzeczpospolita PolskaCo słychać?