Cách phát âm zaognienie

zaognienie phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm zaognienie Phát âm của gorniak (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zaognienie trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • zaognienie ví dụ trong câu

    • Zaognienie konfliktu w Strefie Gazy postawiło rozegranie meczu pod znakiem zapytania. [/idiom/ = okoliczności sprawiają, że mecz może się nie odbyć]

      phát âm Zaognienie konfliktu w Strefie Gazy postawiło rozegranie meczu pod znakiem zapytania. [/idiom/ = okoliczności sprawiają, że mecz może się nie odbyć] Phát âm của AlexSmith (Nữ từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: OświęcimUrszula Radwańskaabiturientbiałykwiecień