Cách phát âm zegarek

Thêm thể loại cho zegarek

zegarek phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm zegarek Phát âm của mmieszko (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zegarek trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • zegarek ví dụ trong câu

    • Ten zegarek (samochód) pochodzi ci (= will function correctly) ze dwa lata i wysiądzie (= will quit working).

      phát âm Ten zegarek (samochód) pochodzi ci (= will function correctly) ze dwa lata i wysiądzie (= will quit working). Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PrzemyślAni tak, ani siakJestem wolnyBógstadion