Cách phát âm zehn

trong:
zehn phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm zehn Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zehn Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zehn Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zehn Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zehn trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • zehn ví dụ trong câu

    • In etwa zehn Minuten werden ...

      phát âm In etwa zehn Minuten werden ... Phát âm của Batardeau (Từ Đức)
    • Ein Vater kann eher zehn Kinder ernähren als zehn Kinder einen Vater.

      phát âm Ein Vater kann eher zehn Kinder ernähren als zehn Kinder einen Vater. Phát âm của petraergo (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

zehn phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm zehn Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zehn trong Tiếng Đức Schwaben

zehn đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ zehn zehn [tly] Bạn có biết cách phát âm từ zehn?

Từ ngẫu nhiên: richtigSchwiegermutterKaffeeKatzeSonntag