Cách phát âm ziehen

ziehen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ziehen Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ziehen Phát âm của dadada (Nữ từ Đức)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ziehen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • ziehen ví dụ trong câu

    • Wo der Ochs hinkommt, muss er den Pflug ziehen

      phát âm Wo der Ochs hinkommt, muss er den Pflug ziehen Phát âm của Tanaqet (Nam từ Đức)
    • jemandem die Haut über die Ohren ziehen

      phát âm jemandem die Haut über die Ohren ziehen Phát âm của hoehler (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ziehen phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm ziehen Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ziehen trong Tiếng Đức Schwaben

ziehen phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm ziehen Phát âm của abhijay (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ziehen trong Tiếng Bavaria

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf