Cách phát âm zobaczyć

zobaczyć phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm zobaczyć Phát âm của mmieszko (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zobaczyć Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zobaczyć Phát âm của imsonarked (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zobaczyć Phát âm của BryanC (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zobaczyć trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • zobaczyć ví dụ trong câu

    • Chodźmy zobaczyć lwa.

      phát âm Chodźmy zobaczyć lwa. Phát âm của Krola (Nữ từ Ba Lan)
    • Do miłej ekspedientki powiedziałem, "Chciałbym zobaczyć ten garnitur."

      phát âm Do miłej ekspedientki powiedziałem, "Chciałbym zobaczyć ten garnitur." Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Jakże miło mi było panią zobaczyć. Jak się miewają mąż i córeczki?

      phát âm Jakże miło mi było panią zobaczyć. Jak się miewają mąż i córeczki? Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Kirgistan jest pięknym, górzystym krajem, który chciałbym zobaczyć jako turysta.

      phát âm Kirgistan jest pięknym, górzystym krajem, który chciałbym zobaczyć jako turysta. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Bardzo się cieszę, że znowu mogę cię zobaczyć.

      phát âm Bardzo się cieszę, że znowu mogę cię zobaczyć. Phát âm của jdwtokarz (Nam từ Ba Lan)
    • Twoje stłuczenie kolana wygląda groźnie. To musi zobaczyć (= ocenić) jakiś lekarz i pomóc ci.

      phát âm Twoje stłuczenie kolana wygląda groźnie. To musi zobaczyć (= ocenić) jakiś lekarz i pomóc ci. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kurwa maćna zdrowieza nic na świecieźleskowronek