Cách phát âm Zubehör

Thêm thể loại cho Zubehör

Zubehör phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʦuːbəˌhøːɐ̯
  • phát âm Zubehör Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Zubehör Phát âm của DjangoFett (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Zubehör trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Zubehör ví dụ trong câu

    • Ich verkaufe die Kamera mit sämtlichem Zubehör.

      phát âm Ich verkaufe die Kamera mit sämtlichem Zubehör. Phát âm của matze_1481 (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee