Cách phát âm zugeben

Thêm thể loại cho zugeben

zugeben phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʦuːɡeːbən
  • phát âm zugeben Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zugeben trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • zugeben ví dụ trong câu

    • Das kann ich nicht zugeben.

      phát âm Das kann ich nicht zugeben. Phát âm của Meterbrot (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche