Cách phát âm zusätzlich

trong:
zusätzlich phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈtsuːˌzɛtslɪç
  • phát âm zusätzlich Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zusätzlich Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zusätzlich trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • zusätzlich ví dụ trong câu

    • Ich werde München und zusätzlich Salzburg besuchen.

      phát âm Ich werde München und zusätzlich Salzburg besuchen. Phát âm của FrauBings (Nữ từ Hy Lạp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bierGeburtstagGoethelästigPorsche