Cách phát âm zwölf

trong:
zwölf phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm zwölf Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zwölf Phát âm của JuKaRam (Nữ từ Áo)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zwölf Phát âm của Nordlys (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zwölf Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zwölf Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm zwölf Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zwölf trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • zwölf ví dụ trong câu

    • fünf vor halb zwölf

      phát âm fünf vor halb zwölf Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)
    • elf zwölf dreizehn

      phát âm elf zwölf dreizehn Phát âm của Wasserbueffel (Nam từ Đức)
    • elf, zwölf, dreizehn, vierzehn, fünfzehn, sechzehn, siebzehn, achtzehn, neunzehn, zwanzig

      phát âm elf, zwölf, dreizehn, vierzehn, fünfzehn, sechzehn, siebzehn, achtzehn, neunzehn, zwanzig Phát âm của MiaoM (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich