Phát âm được tra cứu nhiều nhất trong Tiếng Okinawa phát âm チャービラサイ チャービラサイ phát âm 沖縄口 沖縄口 phát âm 見い遠さいびいんやあ 見い遠さいびいんやあ phát âm Ucinaa Ucinaa phát âm 南風原 南風原 phát âm ヰキガ ヰキガ phát âm 組踊 組踊 Xem tất cả Bạn có muốn phát âm các từ và ngữ vựng trong ngôn ngữ này (Tiếng Okinawa)?