Thành viên:

12277

Đăng ký phát âm của 12277

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
28/02/2011
phát âm 套包
套包 [zh] -1 bình chọn
28/07/2010
phát âm 茴香
茴香 [zh] -2 bình chọn
28/07/2010
phát âm 蒜黄
蒜黄 [zh] -1 bình chọn
28/07/2010
phát âm 荷兰豆
荷兰豆 [zh] -1 bình chọn
28/07/2010
phát âm 西葫芦
西葫芦 [zh] -1 bình chọn
28/07/2010
phát âm 西瓜
西瓜 [zh] -2 bình chọn
28/07/2010
phát âm 萝卜
萝卜 [zh] -2 bình chọn
28/07/2010
phát âm 酸菜
酸菜 [zh] -1 bình chọn
28/07/2010
phát âm 烧麦
烧麦 [zh] -2 bình chọn