| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/02/2011 | phát âm 套包 |
套包 [zh] | -1 bình chọn |
| 28/07/2010 | phát âm 茴香 |
茴香 [zh] | -2 bình chọn |
| 28/07/2010 | phát âm 蒜黄 |
蒜黄 [zh] | -1 bình chọn |
| 28/07/2010 | phát âm 荷兰豆 |
荷兰豆 [zh] | -1 bình chọn |
| 28/07/2010 | phát âm 西葫芦 |
西葫芦 [zh] | -1 bình chọn |
| 28/07/2010 | phát âm 西瓜 |
西瓜 [zh] | -2 bình chọn |
| 28/07/2010 | phát âm 萝卜 |
萝卜 [zh] | -2 bình chọn |
| 28/07/2010 | phát âm 酸菜 |
酸菜 [zh] | -1 bình chọn |
| 28/07/2010 | phát âm 烧麦 |
烧麦 [zh] | -2 bình chọn |