| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 04/02/2018 | phát âm 屠场 |
屠场 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 寢殿 |
寢殿 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 嘎嘣 |
嘎嘣 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 圖纸 |
圖纸 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 鱼线 |
鱼线 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 分册 |
分册 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 抽點 |
抽點 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 打鬼 |
打鬼 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 稀巴爛 |
稀巴爛 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 不置一词 |
不置一词 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 酱油壶 |
酱油壶 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 城管抽梯事件 |
城管抽梯事件 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 笑翠鸟 |
笑翠鸟 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 双椒炒牛肉 |
双椒炒牛肉 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 葱爆猪肉 |
葱爆猪肉 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 宫廷黄糕 |
宫廷黄糕 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 小腹 |
小腹 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 寫手 |
寫手 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 記仇 |
記仇 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 千层肉饼 |
千层肉饼 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 貴氣 |
貴氣 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 鄉村 |
鄉村 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 瓊漿玉液 |
瓊漿玉液 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 万万岁 |
万万岁 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 表面伤痕 |
表面伤痕 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 棗子 |
棗子 [zh] | 1 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 艰苦朴素 |
艰苦朴素 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 干炸丸子 |
干炸丸子 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 娃娃屋 |
娃娃屋 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/02/2018 | phát âm 皮笑肉不笑 |
皮笑肉不笑 [zh] | 1 bình chọn |