| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/12/2010 | phát âm 阮旭毅 |
阮旭毅 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/12/2010 | phát âm 呆丸 |
呆丸 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/12/2010 | phát âm 子宫内膜炎 |
子宫内膜炎 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/12/2010 | phát âm 阴茎 |
阴茎 [zh] | -1 bình chọn |
| 28/12/2010 | phát âm 蛋疼菊紧 |
蛋疼菊紧 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/12/2010 | phát âm 吃大便 |
吃大便 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/12/2010 | phát âm 小鸡鸡 |
小鸡鸡 [zh] | -1 bình chọn |
| 28/12/2010 | phát âm 电视机 |
电视机 [zh] | -1 bình chọn |
| 28/12/2010 | phát âm 广东话 |
广东话 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/12/2010 | phát âm 痔疮 |
痔疮 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/12/2010 | phát âm 屌 |
屌 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/12/2010 | phát âm 鸡巴 |
鸡巴 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/12/2010 | phát âm 纳粹 |
纳粹 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/12/2010 | phát âm 史蒂芬·霍金 |
史蒂芬·霍金 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/12/2010 | phát âm 富贵 |
富贵 [zh] | 0 bình chọn |