| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/06/2020 | phát âm いただきます |
いただきます [ja] | 0 bình chọn |
| 09/06/2020 | phát âm まーるかいてフォイ |
まーるかいてフォイ [ja] | 0 bình chọn |
| 09/06/2020 | phát âm ドラコ・マルフォイ |
ドラコ・マルフォイ [ja] | 0 bình chọn |
| 09/06/2020 | phát âm もしもし |
もしもし [ja] | 0 bình chọn |
| 09/06/2020 | phát âm さくらんぼ, サクランボ |
さくらんぼ, サクランボ [ja] | 0 bình chọn |
| 09/06/2020 | phát âm おかか |
おかか [ja] | 0 bình chọn |
| 09/06/2020 | phát âm あじさい,アジサイ,紫陽花 |
あじさい,アジサイ,紫陽花 [ja] | -2 bình chọn |
| 09/06/2020 | phát âm 馬鹿は風邪を引かない |
馬鹿は風邪を引かない [ja] | 0 bình chọn |
| 09/06/2020 | phát âm showa gojunen |
showa gojunen [ja] | 0 bình chọn |
| 09/06/2020 | phát âm 色素沈殿 |
色素沈殿 [ja] | 0 bình chọn |
| 09/06/2020 | phát âm 「いえ、うちの親に言わせれば、まだまだ若いそうですよ。」 |
「いえ、うちの親に言わせれば、まだまだ若いそうですよ。」 [ja] | 0 bình chọn |
| 09/06/2020 | phát âm 手薬煉(てぐすね) |
手薬煉(てぐすね) [ja] | 0 bình chọn |
| 09/06/2020 | phát âm 斯くなる上は |
斯くなる上は [ja] | 0 bình chọn |
| 09/06/2020 | phát âm 氷いちご |
氷いちご [ja] | 0 bình chọn |