Thành viên:

ABOBO

Đăng ký phát âm của ABOBO

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
18/05/2017
phát âm 雪蛤
雪蛤 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 徇私
徇私 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 男怕入错行,女怕嫁错郎
男怕入错行,女怕嫁错郎 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 老皇历
老皇历 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 那么多
那么多 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 死不了
死不了 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 讨债鬼
讨债鬼 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 文艺兵
文艺兵 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 现代人
现代人 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 找机会
找机会 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 推杯换盏
推杯换盏 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 独门独户
独门独户 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 跟你
跟你 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 送礼
送礼 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 白左
白左 [zh] 1 bình chọn
18/05/2017
phát âm 思索
思索 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 片面
片面 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 年末
年末 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 空旷
空旷 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 惊吓
惊吓 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 备料
备料 [zh] 1 bình chọn
18/05/2017
phát âm 背离
背离 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 备荒
备荒 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 备耕
备耕 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 贝雕
贝雕 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 背带
背带 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 备查
备查 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 备案
备案 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 阿联酋
阿联酋 [zh] 0 bình chọn
18/05/2017
phát âm 热点
热点 [zh] 0 bình chọn