| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/03/2017 | phát âm 轻罪 |
轻罪 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 眯 |
眯 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 局外 |
局外 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 液态 |
液态 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 烫猪 |
烫猪 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 拍张 |
拍张 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 鐵青 |
鐵青 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 步行虫 |
步行虫 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 头前 |
头前 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 玉镯 |
玉镯 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 誰叫 |
誰叫 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm agannad |
agannad [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 哪边 |
哪边 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 他在看A片。 |
他在看A片。 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm A片 |
A片 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 成功?算是吧! |
成功?算是吧! [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 这是一个插入语。 |
这是一个插入语。 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 插入语 |
插入语 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 他嘲笑那位女人土样。 |
他嘲笑那位女人土样。 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 土样 |
土样 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 捐血可以帮助到更多的人。 |
捐血可以帮助到更多的人。 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 捐血 |
捐血 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 着火了,什么也没了。 |
着火了,什么也没了。 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 您有一封航空邮件。 |
您有一封航空邮件。 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 航空邮件 |
航空邮件 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 她是一个素食主义者。 |
她是一个素食主义者。 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/03/2017 | phát âm 素食主义者 |
素食主义者 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/03/2017 | phát âm 酱紫真的不好 |
酱紫真的不好 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/03/2017 | phát âm 酱紫 |
酱紫 [zh] | 0 bình chọn |