Thành viên:

Adahan

Đăng ký phát âm của Adahan

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
07/01/2018
phát âm 当儿
当儿 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 一声
一声 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 爱玉
爱玉 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 瘦果
瘦果 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 低酯果胶
低酯果胶 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 脱模
脱模 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 挂晒
挂晒 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 脱涩
脱涩 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 嘟柿
嘟柿 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 逆料
逆料 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 混头
混头 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 工人
工人 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 芝兰
芝兰 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 剖開
剖開 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 點化
點化 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 樽
[zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 架桥
架桥 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 窝里横
窝里横 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 政治局
政治局 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 修士
修士 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 野果
野果 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 树顶
树顶 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 果胶
果胶 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 爱玉子
爱玉子 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 滑稠
滑稠 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 制造
制造 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 分庭抗禮
分庭抗禮 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 你想得太多
你想得太多 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 淡酱油
淡酱油 [zh] 0 bình chọn
07/01/2018
phát âm 隐花果
隐花果 [zh] 0 bình chọn