| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/09/2020 | phát âm 中国 |
中国 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 晕高儿 |
晕高儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 头疼 |
头疼 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 怯生 |
怯生 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 同時期 |
同時期 [zh] | 1 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 俗体字 |
俗体字 [zh] | 1 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 根绝 |
根绝 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 全都 |
全都 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 顺差 |
顺差 [zh] | 1 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 梯级 |
梯级 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 踢脚 |
踢脚 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 凑集 |
凑集 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 揣测 |
揣测 [zh] | 1 bình chọn |
| 08/09/2020 | phát âm 激励制度 |
激励制度 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/09/2020 | phát âm 胶底运动鞋 |
胶底运动鞋 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/09/2020 | phát âm 热带草原 |
热带草原 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/09/2020 | phát âm 抗皱霜 |
抗皱霜 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/09/2020 | phát âm 古龙水 |
古龙水 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/09/2020 | phát âm 减脂 |
减脂 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/09/2020 | phát âm 增肌 |
增肌 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/09/2020 | phát âm 办得了 |
办得了 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/09/2020 | phát âm 看得出来 |
看得出来 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/09/2020 | phát âm 吃不下饭 |
吃不下饭 [zh] | 0 bình chọn |